space program

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình không gian (space program) một chương trình công nghệ được thiết kế nhằm mục đích khám phá không gian bên ngoài Trái Đất. Chương trình này thường do các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức nhân điều hành, bao gồm các hoạt động như phóng vệ tinh, đưa con người lên vũ trụ, nghiên cứu các hành tinh thiên thể khác, phát triển công nghệ vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Chương trình không gian của Hoa Kỳ đã hạ cánh thành công các phi hành gia lên Mặt Trăng vào năm 1969.)
  • (Nhiều quốc gia chương trình không gian riêng để phóng vệ tinh phục vụ truyền thông dự báo thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a space program": tham gia một chương trình không gian.

    • She decided to join the national space program after finishing her degree in astrophysics. ( ấy quyết định tham gia chương trình không gian quốc gia sau khi hoàn thành bằng cấp về vật thiên văn.)
  • "to fund a space program": tài trợ cho một chương trình không gian.

    • The government allocated billions of dollars to fund the space program for the next decade. (Chính phủ đã phân bổ hàng tỷ đô la để tài trợ cho chương trình không gian trong thập kỷ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Space exploration (n): khám phá không gian, hoạt động khám phá vũ trụ nói chung.
    • Space exploration has led to many technological advancements. (Khám phá không gian đã dẫn đến nhiều tiến bộ công nghệ.)
  • Space mission (n): nhiệm vụ không gian, một chuyến đi hoặc dự án cụ thể trong khuôn khổ chương trình không gian.
    • The space mission to Mars was a huge success. (Nhiệm vụ không gian lên Sao Hỏa đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chương trình vũ trụ: cách diễn đạt tương tự, thường được dùng thay thế.
    • Chương trình vũ trụ của Trung Quốc đã đưa tàu thăm dò lên Mặt Trăng. (China's space program has sent a probe to the Moon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "space program". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "launch" (phóng) hoặc "develop" (phát triển) kết hợp với cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Reach for the stars": hướng tới những mục tiêu cao cả, thường được dùng để nói về tham vọng trong chương trình không gian.
    • The space program encourages young people to reach for the stars. (Chương trình không gian khuyến khích giới trẻ hướng tới những mục tiêu cao cả.)